- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
không đủ tiền trả; không kham nổi chi phí
Tôi không thể chi trả khoản phí này.
không đủ khả năng chi trả; không kham nổi
Giá này tôi không trả nổi.
không đủ tiền trả; không kham nổi chi phí
Tôi không thể chi trả khoản phí này.
không đủ khả năng chi trả; không kham nổi
Giá này tôi không trả nổi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
không đủ tiền trả; không kham nổi chi phí
không đủ tiền trả; không kham nổi chi phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.