- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]
Anh ta nói vòng vo, không chịu nói ra sự thật.
nói lấp lửng; trả lời quanh co [thành ngữ]
Anh ta nói quanh co, không chịu nói thật.
ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]
Anh ta nói vòng vo, không chịu nói ra sự thật.
nói lấp lửng; trả lời quanh co [thành ngữ]
Anh ta nói quanh co, không chịu nói thật.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]
ấp úng quanh co; nói loanh quanh để che giấu sự thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.