- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chốt tựa; chốt chịu lực
Cái chốt đỡ này bị hỏng rồi.
chốt tựa; chốt chịu lực
Cái chốt đỡ này bị hỏng rồi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
chốt tựa; chốt chịu lực
chốt tựa; chốt chịu lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.