- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ngành công nghiệp trụ cột; ngành kinh tế chủ lực
Du lịch là ngành công nghiệp trụ cột của thành phố này.
ngành công nghiệp trụ cột; ngành kinh tế chủ lực
Du lịch là ngành công nghiệp trụ cột của thành phố này.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
ngành công nghiệp trụ cột; ngành kinh tế chủ lực
ngành công nghiệp trụ cột; ngành kinh tế chủ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.