kẻ thù; địch
中与自己对立或作对的人或国家yǔ zìjǐ duìlì huò zuòduì de rén huò guójiā
Chúng tôi không có kẻ thù.
địch thủ; đối địch; chống lại
中与某人或某事对抗、竞争yǔ mǒurén huò mǒushì duìkàng、jìngjìng
Anh ấy không phải là đối thủ của tôi.
kẻ thù; địch
中与自己对立或作对的人或国家yǔ zìjǐ duìlì huò zuòduì de rén huò guójiā
Chúng tôi không có kẻ thù.
địch thủ; đối địch; chống lại
中与某人或某事对抗、竞争yǔ mǒurén huò mǒushì duìkàng、jìngjìng
Anh ấy không phải là đối thủ của tôi.
chống lại; kháng cự; địch thủ
中抵抗;反对;对抗dǐkàng、fǎnduì、duìkàng
Chúng ta phải chống lại kẻ thù.
chống lại; kháng cự; địch thủ
中抵抗;反对;对抗dǐkàng、fǎnduì、duìkàng
Chúng ta phải chống lại kẻ thù.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.