- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
vùng hậu phương địch; sau lưng địch
Công việc ở hậu phương địch rất nguy hiểm.
sau phòng tuyến địch; hậu phương địch
Công việc sau lưng địch rất nguy hiểm.
vùng hậu phương địch; sau lưng địch
Công việc ở hậu phương địch rất nguy hiểm.
sau phòng tuyến địch; hậu phương địch
Công việc sau lưng địch rất nguy hiểm.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
vùng hậu phương địch; sau lưng địch
vùng hậu phương địch; sau lưng địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.