máy bay địch; máy bay của kẻ thù
中属于敌人的飞机shǔyú díren de fēijī
Máy bay địch bay tới rồi.
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
中属于敌人的飞机shǔyú díren de fēijī
Máy bay địch bay tới rồi.
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.