- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
áo choàng; áo khoác dài
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.
áo choàng; áo khoác ngoài
áo choàng; áo khoác dài
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.
áo choàng; áo khoác ngoài
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
áo choàng; áo khoác dài
áo choàng; áo khoác dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.