- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tất nhiên; tất yếu; chắc chắn
Anh ấy chắc chắn tôi sẽ không đi.
đoán chắc; biết chắc
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
tất nhiên; tất yếu; chắc chắn
Anh ấy chắc chắn tôi sẽ không đi.
đoán chắc; biết chắc
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
tất nhiên; tất yếu; chắc chắn
tất nhiên; tất yếu; chắc chắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.