- 斤cân(cái rìu (tượng hình))
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
Miếng thịt này không đủ cân.
trọng lượng; (bóng) tầm quan trọng; giá trị
Chuyện này rất quan trọng.
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
Miếng thịt này không đủ cân.
trọng lượng; (bóng) tầm quan trọng; giá trị
Chuyện này rất quan trọng.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.