bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi
Mảnh đất này là đầm lầy nước mặn.
đất mặn; đất nhiễm muối
Mảnh đất này là đất mặn.
bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi
Mảnh đất này là đầm lầy nước mặn.
đất mặn; đất nhiễm muối
Mảnh đất này là đất mặn.
bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi
bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.