- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phân kỳ lịch sử; đoạn đại (phân chia thời kỳ lịch sử)
phân kỳ lịch sử; đoạn đại (phân chia thời kỳ lịch sử)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
phân kỳ lịch sử; đoạn đại (phân chia thời kỳ lịch sử)
phân kỳ lịch sử; đoạn đại (phân chia thời kỳ lịch sử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.