- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ngừng trả góp thế chấp; vỡ nợ vay mua nhà
Anh ấy vỡ nợ vì thất nghiệp.
ngừng cung cấp; cắt nguồn cung
Chúng ta không thể ngừng cung cấp.
ngừng trả góp thế chấp; vỡ nợ vay mua nhà
Anh ấy vỡ nợ vì thất nghiệp.
ngừng cung cấp; cắt nguồn cung
Chúng ta không thể ngừng cung cấp.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
ngừng trả góp thế chấp; vỡ nợ vay mua nhà
ngừng trả góp thế chấp; vỡ nợ vay mua nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.