- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
kết luận; khẳng định; đoán định
Anh ấy khẳng định đây là thật.
quyết tâm; quyết định
Tôi xác định anh ấy sẽ đến.
kết cục; số phận (thường xấu)
Tôi kết luận anh ấy sẽ đến.
kết luận; khẳng định; đoán định
Anh ấy khẳng định đây là thật.
quyết tâm; quyết định
Tôi xác định anh ấy sẽ đến.
kết cục; số phận (thường xấu)
Tôi kết luận anh ấy sẽ đến.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
kết luận; khẳng định; đoán định
kết luận; khẳng định; đoán định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.