- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
hàng còn sót size (chỉ còn một số size ít người mua)
Bộ quần áo này bị đứt size rồi.
hàng còn sót size (chỉ còn một số size ít người mua)
Bộ quần áo này bị đứt size rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
hàng còn sót size (chỉ còn một số size ít người mua)
hàng còn sót size (chỉ còn một số size ít người mua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.