- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
Anh ấy nghe tin này, cảm thấy đau lòng.
đứt ruột; đau lòng tan nát
Bài hát này làm tôi đau lòng.
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
Anh ấy nghe tin này, cảm thấy đau lòng.
đứt ruột; đau lòng tan nát
Bài hát này làm tôi đau lòng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.