- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
hết hàng; cạn hàng
Mặt hàng này đã hết hàng rồi.
hết hàng; cạn hàng
Mặt hàng này đã hết hàng rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hết hàng; cạn hàng
hết hàng; cạn hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.