- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đánh mất; bỏ lỡ; tiêu tan (cơ hội, sinh mạng…)
Anh ấy đã hủy hoại tiền đồ của mình.
mất hết dáng vẻ; không ra hình thù gì; tệ hại đến mức không còn ra gì
đánh mất; bỏ lỡ; tiêu tan (cơ hội, sinh mạng…)
Anh ấy đã hủy hoại tiền đồ của mình.
mất hết dáng vẻ; không ra hình thù gì; tệ hại đến mức không còn ra gì
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
đánh mất; bỏ lỡ; tiêu tan (cơ hội, sinh mạng…)
đánh mất; bỏ lỡ; tiêu tan (cơ hội, sinh mạng…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.