- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tác phẩm mới
tác phẩm mới
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tác phẩm mới
tác phẩm mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.