- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
vi-rút corona mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, vi-rút gây ra COVID-19)
Virus corona mới rất nguy hiểm.
vi-rút corona mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, vi-rút gây ra COVID-19)
Virus corona mới rất nguy hiểm.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
vi-rút corona mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, vi-rút gây ra COVID-19)
vi-rút corona mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, vi-rút gây ra COVID-19)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.