- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
nhà mới; nơi ở mới
Chào mừng đến với nhà mới của tôi!
nhà mới; tân cư
nhà mới; nơi ở mới
Chào mừng đến với nhà mới của tôi!
nhà mới; tân cư
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
nhà mới; nơi ở mới
nhà mới; nơi ở mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.