- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
phòng tân hôn; nhà mới
Phòng tân hôn của họ rất đẹp.
nhà mới; phòng tân hôn
Họ đã mua một căn nhà mới.
phòng tân hôn; nhà mới
Phòng tân hôn của họ rất đẹp.
nhà mới; phòng tân hôn
Họ đã mua một căn nhà mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
phòng tân hôn; nhà mới
phòng tân hôn; nhà mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.