- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chính sách mới; tân chính
Chính phủ đã công bố một chính sách mới.
chính sách mới; tân chính (đặc biệt: Tân Chính sách của Roosevelt năm 1933)
Tổng thống Roosevelt đã thực hiện Chính sách Mới.
chính sách mới; tân chính
Chính phủ đã công bố một chính sách mới.
chính sách mới; tân chính (đặc biệt: Tân Chính sách của Roosevelt năm 1933)
Tổng thống Roosevelt đã thực hiện Chính sách Mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chính sách mới; tân chính
chính sách mới; tân chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.