- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
dịp Tết Nguyên Đán; ngày lễ Tết mùa xuân
Chúc mừng năm mới!
dịp Tết Nguyên Đán; ngày lễ Tết mùa xuân
Chúc mừng năm mới!
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
dịp Tết Nguyên Đán; ngày lễ Tết mùa xuân
dịp Tết Nguyên Đán; ngày lễ Tết mùa xuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.