- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
người tình mới; người yêu mới
Anh ấy có người yêu mới rồi.
người tình mới; người yêu mới
Anh ấy có người yêu mới rồi.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
người tình mới; người yêu mới
người tình mới; người yêu mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.