- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Sina (cổng thông tin trực tuyến và công ty truyền thông mạng của Trung Quốc)
Sina (cổng thông tin trực tuyến và công ty truyền thông mạng của Trung Quốc)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Sina (cổng thông tin trực tuyến và công ty truyền thông mạng của Trung Quốc)
Sina (cổng thông tin trực tuyến và công ty truyền thông mạng của Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.