- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thị trấn Tân Cảng, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
Tân Cảng là một cảng biển đẹp.
thị trấn Tân Cảng, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
Tân Cảng là một cảng biển đẹp.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
thị trấn Tân Cảng, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
thị trấn Tân Cảng, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.