- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
huyện Tân Giáng, thành phố Vận Thành, tỉnh Sơn Tây(kế thừa)
Tân Giáng huyện ở tỉnh Sơn Tây.
huyện Tân Giáng, thành phố Vận Thành, tỉnh Sơn Tây(kế thừa)
Tân Giáng huyện ở tỉnh Sơn Tây.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
huyện Tân Giáng, thành phố Vận Thành, tỉnh Sơn Tây
huyện Tân Giáng, thành phố Vận Thành, tỉnh Sơn Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.