- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chồi non; mầm mới
Mùa xuân đến rồi, trên cây đã mọc ra những chồi non.
chồi non; mầm mới
Mùa xuân đến rồi, trên cây đã mọc ra những chồi non.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
chồi non; mầm mới
chồi non; mầm mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.