- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
kẻ mới phát tài; tân quý tộc; người mới nổi
Anh ấy là một người mới nổi.
kẻ mới phát đạt; tân quý tộc; kẻ mới nổi
Anh ấy là một kẻ tân quý.
người mới lên; kẻ mới phát đạt; tân quý tộc
Anh ấy là người mới được bổ nhiệm của công ty.
kẻ mới phát tài; tân quý tộc; người mới nổi
Anh ấy là một người mới nổi.
kẻ mới phát đạt; tân quý tộc; kẻ mới nổi
Anh ấy là một kẻ tân quý.
người mới lên; kẻ mới phát đạt; tân quý tộc
Anh ấy là người mới được bổ nhiệm của công ty.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
kẻ mới phát tài; tân quý tộc; người mới nổi
kẻ mới phát tài; tân quý tộc; người mới nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.