- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chú rể
Chú rể hôm nay rất đẹp trai.
chú rể
Chú rể hôm nay rất đẹp trai.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chú rể
chú rể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.