- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
giai đoạn mới; tầm cao mới
Chúng tôi đã bước vào một giai đoạn mới.
giai đoạn mới; tầm cao mới
Chúng tôi đã bước vào một giai đoạn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
giai đoạn mới; tầm cao mới
giai đoạn mới; tầm cao mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.