- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
làn gió mới; xu hướng mới; phong trào mới
Đây là một xu hướng mới.
phong trào mới; phong khí mới
Chúng tôi có một phong tục mới ở đây.
làn gió mới; xu hướng mới; phong trào mới
Đây là một xu hướng mới.
phong trào mới; phong khí mới
Chúng tôi có một phong tục mới ở đây.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
làn gió mới; xu hướng mới; phong trào mới
làn gió mới; xu hướng mới; phong trào mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.