- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Singapore, Malaysia và Thái Lan (viết tắt)
Singapore, Malaysia và Thái Lan (viết tắt)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Singapore, Malaysia và Thái Lan (viết tắt)
Singapore, Malaysia và Thái Lan (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.