(văn) cờ hiệu; cờ trận (dùng trong chiến trận)
(văn) cờ hiệu; cờ trận (dùng trong chiến trận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) cờ hiệu; cờ trận (dùng trong chiến trận)
(văn) máy bắn đá; tảng đá phóng từ máy bắn đá
(văn) cờ hiệu; cờ trận (dùng trong chiến trận)
(văn) máy bắn đá; tảng đá phóng từ máy bắn đá