- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bới lông tìm vết; gây chuyện không đâu [thành ngữ]
Anh ta luôn gây chuyện vô cớ.
bới lông tìm vết; gây chuyện không đâu [thành ngữ]
Anh ta luôn gây chuyện vô cớ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
bới lông tìm vết; gây chuyện không đâu [thành ngữ]
bới lông tìm vết; gây chuyện không đâu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.