- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không gì sánh bằng; vô song [thành ngữ]
Tài năng của anh ấy là vô song.
không gì sánh bằng; vô song [thành ngữ]
Tài năng của anh ấy là vô song.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
không gì sánh bằng; vô song [thành ngữ]
không gì sánh bằng; vô song [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.