- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
cảm giác bất lực; cảm giác vô lực
Anh ấy cảm thấy một sự vô lực sâu sắc.
cảm giác bất lực; cảm giác vô lực
Anh ấy cảm thấy một sự bất lực sâu sắc.
cảm giác bất lực; cảm giác vô lực
Anh ấy cảm thấy một sự vô lực sâu sắc.
cảm giác bất lực; cảm giác vô lực
Anh ấy cảm thấy một sự bất lực sâu sắc.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác bất lực; cảm giác vô lực
cảm giác bất lực; cảm giác vô lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.