- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn được
Lỗi lầm này là không thể cứu vãn được.
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn [thành ngữ]
Mọi chuyện đã không thể cứu vãn được nữa rồi.
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn được
Lỗi lầm này là không thể cứu vãn được.
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn [thành ngữ]
Mọi chuyện đã không thể cứu vãn được nữa rồi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn được
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.