- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bia không chữ; bia trắng
Vô Tự Bi là một bí ẩn trong lịch sử Trung Quốc.
bia không chữ; vô tự bi
Võ Tắc Thiên đã dựng một tấm bia không chữ cho mình.
bia không chữ; bia trắng
Vô Tự Bi là một bí ẩn trong lịch sử Trung Quốc.
bia không chữ; vô tự bi
Võ Tắc Thiên đã dựng một tấm bia không chữ cho mình.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
bia không chữ; bia trắng
bia không chữ; bia trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.