- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô trật tự; hỗn loạn
Trong phòng rất lộn xộn.
không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều
Cuộc sống của anh ấy rất vô tổ chức.
hỗn loạn; vô trật tự; mất trật tự
Trong phòng rất lộn xộn.
vô trật tự; hỗn loạn
Trong phòng rất lộn xộn.
không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều
Cuộc sống của anh ấy rất vô tổ chức.
hỗn loạn; vô trật tự; mất trật tự
Trong phòng rất lộn xộn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
vô trật tự; hỗn loạn
vô trật tự; hỗn loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.