- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thứ tự; có trật tự; tuần tự
Xin hãy xếp hàng có trật tự.
lần lượt; theo thứ tự
Xin hãy đặt sách một cách có trật tự.
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
Xin hãy giữ trật tự.
có thứ tự; có trật tự; tuần tự
Xin hãy xếp hàng có trật tự.
lần lượt; theo thứ tự
Xin hãy đặt sách một cách có trật tự.
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
Xin hãy giữ trật tự.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
có thứ tự; có trật tự; tuần tự
có thứ tự; có trật tự; tuần tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cố định; cố định (thường xuyên, không thay đổi)
Anh ấy làm việc rất có trật tự.
cố định; cố định (thường xuyên, không thay đổi)
Anh ấy làm việc rất có trật tự.