- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không thuộc tổ chức nào; không có đơn vị trực thuộc
Anh ấy là một nghệ sĩ vô sở thuộc.
không thuộc đảng phái nào; độc lập (không thuộc tổ chức nào)
Anh ấy là người không thuộc đảng phái nào.
không thuộc tổ chức nào; không có đơn vị trực thuộc
Anh ấy là một nghệ sĩ vô sở thuộc.
không thuộc đảng phái nào; độc lập (không thuộc tổ chức nào)
Anh ấy là người không thuộc đảng phái nào.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
không thuộc tổ chức nào; không có đơn vị trực thuộc
không thuộc tổ chức nào; không có đơn vị trực thuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.