- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không biết phải làm gì; lúng túng không biết theo ai [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy không biết phải làm gì.
không biết phải làm gì; lúng túng không biết theo ai [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy không biết phải làm gì.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
không biết phải làm gì; lúng túng không biết theo ai [thành ngữ]
không biết phải làm gì; lúng túng không biết theo ai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.