- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
đầu hàng vô điều kiện
Họ bị buộc phải đầu hàng vô điều kiện.
đầu hàng vô điều kiện
Họ bị buộc phải đầu hàng vô điều kiện.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
đầu hàng vô điều kiện
đầu hàng vô điều kiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.