- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô song; tuyệt vời; không gì sánh bằng
中非常;没有什么能比得上fēicháng; méiyǒu shénme néng bǐ de shàng
Anh ấy vui mừng khôn xiết.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
vô song; tuyệt vời; không gì sánh bằng
中非常;没有什么能比得上fēicháng; méiyǒu shénme néng bǐ de shàng
Anh ấy vui mừng khôn xiết.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
vô song; tuyệt vời; không gì sánh bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.