- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
rất; thực sự
中很;极其;非常地hěn; jíqī; fēicháng de
Anh ấy rất thích học.
Thời tiết hôm nay đẹp lắm, rất thích hợp để ra ngoài dạo bộ.
Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
Bạn rất dũng cảm.
rất; thực sự
中很;极其;非常地hěn; jíqī; fēicháng de
Anh ấy rất thích học.
Thời tiết hôm nay đẹp lắm, rất thích hợp để ra ngoài dạo bộ.
Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
Bạn rất dũng cảm.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
rất; thực sự
rất; thực sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ông già đó rất nhiệt tình.
Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.
Bố tôi rất thích pizza.
rất; vô cùng; phi thường
中很;极其;超出一般hěn;jíqī;chāochū yībān
Nơi này rất đẹp.
Đề thi hôm nay khó vô cùng.
Ông già đó rất nhiệt tình.
Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.
Bố tôi rất thích pizza.
rất; vô cùng; phi thường
中很;极其;超出一般hěn;jíqī;chāochū yībān
Nơi này rất đẹp.
Đề thi hôm nay khó vô cùng.