- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
than không khói
Than không khói là một loại nhiên liệu sạch.
than không khói
Than không khói là một loại nhiên liệu sạch.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
than không khói
than không khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.