- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
mạng không dây; Wi-Fi
Nhà tôi có mạng không dây.
mạng không dây; Wi-Fi
Nhà tôi có mạng không dây.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng không dây; Wi-Fi
mạng không dây; Wi-Fi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.