- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có lý do gì cả; vô cớ [thành ngữ]
中没有任何理由或原因méiyǒu rènhé lǐyóu huò yuányīn
Anh ấy vô duyên vô cớ tức giận.
không có lý do gì cả; vô cớ [thành ngữ]
中没有任何理由或原因méiyǒu rènhé lǐyóu huò yuányīn
Anh ấy vô duyên vô cớ tức giận.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
không có lý do gì cả; vô cớ [thành ngữ]
không có lý do gì cả; vô cớ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.